陸業 lù yè · lục nghiệp Hán Việt: lục nghiệp · Pinyin: lù yè Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 業 (nghiệp)Pinyinlù yèHán Việtlục nghiệpCấu tạo陸 + 業 · lục + nghiệp nghĩa thành phần: lục + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指陆地种植之业。Tân Hoa Tự Điển 1.指陆地种植之业。