陆产 lù chǎn·lục sản Hán Việt: lục sản · Pinyin: lù chǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.陆地出产之物品。 Cấu tạo: 陸 (lục) + 產 (sản)Pinyinlù chǎnHán Việtlục sảnCấu tạo陸 + 產 · lục + sản nghĩa thành phần: lục + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.陆地出产之物品。 Từ liên quan Gần nghĩa产下 · 产业 · 产乳 · 产仔 · 产值 · 产假 · 产儿 · 产出