陸產 lù chǎn · lục sản Hán Việt: lục sản · Pinyin: lù chǎn Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 產 (sản)Pinyinlù chǎnHán Việtlục sảnCấu tạo陸 + 產 · lục + sản nghĩa thành phần: lục + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陆地出产之物品。Tân Hoa Tự Điển 1.陆地出产之物品。