陆修静 lù xiū jìng · lục tu tĩnh Hán Việt: lục tu tĩnh · Pinyin: lù xiū jìng Tổng quan Cấu tạo: 陆 (lục) + 修 (tu) + 静 (tĩnh)Pinyinlù xiū jìngHán Việtlục tu tĩnhCấu tạo陆 + 修 + 静 · lục + tu + tĩnh nghĩa thành phần: lục + tu + tĩnh