陆劳

lù láolục lao

Hán Việt: lục lao · Pinyin: lù láo

Tổng quan

lao động từ Trung Quốc đại lục (Đài Loan)

Cấu tạo: 陸 (lục) + 勞 (lao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui laborer from mainland China (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳乏 · 劳伤 · 劳作 · 劳保 · 劳倦 · 劳军 · 劳力 · 劳务