陸博 lù bó · lục bác Hán Việt: lục bác · Pinyin: lù bó Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 博 (bác)Pinyinlù bóHán Việtlục bácCấu tạo陸 + 博 · lục + bác nghĩa thành phần: lục + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即六博。古代的一种博戏。共十二棋﹐六黑六白﹐两人相博﹐每人六棋。Tân Hoa Tự Điển 1.即六博。古代的一种博戏。共十二棋﹐六黑六白﹐两人相博﹐每人六棋。