陸臺 lục thai Hán Việt: lục thai Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 臺 (thai)Hán Việtlục thaiCấu tạo陸 + 臺 · lục + thai nghĩa thành phần: lục + thai Nghĩa EngCihui 陸臺 lùtái n. tableland; table