陸葉 lù yè · lục diệp Hán Việt: lục diệp · Pinyin: lù yè Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 葉 (diệp)Pinyinlù yèHán Việtlục diệpCấu tạo陸 + 葉 · lục + diệp nghĩa thành phần: lục + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平地上的草木。Tân Hoa Tự Điển 1.平地上的草木。