陸味 lù wèi · lục vị Hán Việt: lục vị · Pinyin: lù wèi Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 味 (vị)Pinyinlù wèiHán Việtlục vịCấu tạo陸 + 味 · lục + vị nghĩa thành phần: lục + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陆上产的食物。Tân Hoa Tự Điển 1.陆上产的食物。