陆圈

lục quyển

Hán Việt: lục quyển

Tổng quan

địa quyển

Cấu tạo: 陸 (lục) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn continental sphere

Eng

  • Cihui 陸圈 ùquān n. continental sphere

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈a · 圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈养 · 圈内 · 圈占 · 圈圈