陸基 lù jī · lục cơ Hán Việt: lục cơ · Pinyin: lù jī Tổng quan trên đất liền Cấu tạo: 陸 (lục) + 基 (cơ)Pinyinlù jīHán Việtlục cơCấu tạo陸 + 基 · lục + cơ nghĩa thành phần: lục + cơ Nghĩa ViệtCihui trên đất liềnEngCC-CEDICT land-basedCihui land-based