陸官 lục quan Hán Việt: lục quan Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 官 (quan)Hán Việtlục quanCấu tạo陸 + 官 · lục + quan nghĩa thành phần: lục + quan Nghĩa EngCihui 陸官 ùguān n. army officer M:ge/¹míng/²wèi