陸居 lù jū · lục cư Hán Việt: lục cư · Pinyin: lù jū Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 居 (cư)Pinyinlù jūHán Việtlục cưCấu tạo陸 + 居 · lục + cư nghĩa thành phần: lục + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居处陆上。Tân Hoa Tự Điển 1.居处陆上。EngCihui 陸居 ùjū* v. dwell/live on the land