陸弟 lù dì · lục đệ Hán Việt: lục đệ · Pinyin: lù dì Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 弟 (đệ)Pinyinlù dìHán Việtlục đệCấu tạo陸 + 弟 · lục + đệ nghĩa thành phần: lục + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指陆机之弟陆云。Tân Hoa Tự Điển 1.指陆机之弟陆云。