陸徑 lù jìng · lục kính Hán Việt: lục kính · Pinyin: lù jìng Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 徑 (kính)Pinyinlù jìngHán Việtlục kínhCấu tạo陸 + 徑 · lục + kính nghĩa thành phần: lục + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陆路﹐陆地。Tân Hoa Tự Điển 1.陆路﹐陆地。