陸掠 lù lüè · lục lược Hán Việt: lục lược · Pinyin: lù lüè Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 掠 (lược)Pinyinlù lüèHán Việtlục lượcCấu tạo陸 + 掠 · lục + lược nghĩa thành phần: lục + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹掳掠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹掳掠。