陸梁

lù liáng lục lương

Hán Việt: lục lương · Pinyin: lù liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳跃奔走的样子陆梁进退,与天命争衡; 嚣张,跋扈。
  • Tân Hoa Tự Điển ①跳跃奔走的样子陆梁进退,与天命争衡。②嚣张,跋扈。