陸棚

lục bằng

Hán Việt: lục bằng

Tổng quan

thềm lục địa

Cấu tạo: (lục) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thềm lục địa

Eng

  • Cihui 陸棚 ùpéng n. <geog.> continental shelf