陸次

lù cì lục thứ

Hán Việt: lục thứ · Pinyin: lù cì

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驻扎于陆上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驻扎于陆上。