陸溺 lù nì · lục nịch Hán Việt: lục nịch · Pinyin: lù nì Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 溺 (nịch)Pinyinlù nìHán Việtlục nịchCấu tạo陸 + 溺 · lục + nịch nghĩa thành phần: lục + nịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓陆地沉陷。Tân Hoa Tự Điển 1.谓陆地沉陷。