陸王 lù wáng · lục vương Hán Việt: lục vương · Pinyin: lù wáng Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 王 (vương)Pinyinlù wángHán Việtlục vươngCấu tạo陸 + 王 · lục + vương nghĩa thành phần: lục + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代理学家宋陆九渊﹑明王守仁的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代理学家宋陆九渊﹑明王守仁的并称。