陸珍 lù zhēn · lục trân Hán Việt: lục trân · Pinyin: lù zhēn Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 珍 (trân)Pinyinlù zhēnHán Việtlục trânCấu tạo陸 + 珍 · lục + trân nghĩa thành phần: lục + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陆地上珍奇的物品。Tân Hoa Tự Điển 1.陆地上珍奇的物品。