陸田

lù tián lục điền

Hán Việt: lục điền · Pinyin: lù tián

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旱田。与"水田"相对而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旱田。与"水田"相对而言。

Eng

  • Cihui 陸田 ùtián n. dry fields (as distinct from rice fields)