陸界 lù jiè · lục giới Hán Việt: lục giới · Pinyin: lù jiè Tổng quan địa quyển Cấu tạo: 陸 (lục) + 界 (giới)Pinyinlù jièHán Việtlục giớiCấu tạo陸 + 界 · lục + giới nghĩa thành phần: lục + giới Nghĩa ViệtCihui địa quyểnMainlandTân Hoa Tự Điển 国家陆地的边界:划定~。