陸畜 lù chù · lục súc Hán Việt: lục súc · Pinyin: lù chù Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 畜 (súc)Pinyinlù chùHán Việtlục súcCấu tạo陸 + 畜 · lục + súc nghĩa thành phần: lục + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陆地所产的禽畜。Tân Hoa Tự Điển 1.陆地所产的禽畜。