陸皮 lù pí · lục bì Hán Việt: lục bì · Pinyin: lù pí Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 皮 (bì)Pinyinlù píHán Việtlục bìCấu tạo陸 + 皮 · lục + bì nghĩa thành phần: lục + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩唐诗人陆龟蒙和皮日休的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.晩唐诗人陆龟蒙和皮日休的并称。