陸離
lục li
Hán Việt: lục li · Pinyin: lù lí
Tổng quan
rực rỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui rực rỡ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 色彩繁杂绚丽光怪陆离|陆离斑驳; 长的样子带长铗之陆离兮; 分散的样子毛群陆离,羽族纷泊。
- Tân Hoa Tự Điển ①色彩繁杂绚丽光怪陆离|陆离斑驳。②长的样子带长铗之陆离兮。③分散的样子毛群陆离,羽族纷泊。
Eng
- Cihui 陸離 ùlí* v.p. 1. varied and numerous 2. varicolored ◆n. a kind of fine jade