陸禽 lù qín · lục cầm Hán Việt: lục cầm · Pinyin: lù qín Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 禽 (cầm)Pinyinlù qínHán Việtlục cầmCấu tạo陸 + 禽 · lục + cầm nghĩa thành phần: lục + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟的一类,翅膀短圆,不能远飞,善于在陆地上行走,如原鸽、原鸡、鹌鹑等。