陸衢 lù qú · lục cù Hán Việt: lục cù · Pinyin: lù qú Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 衢 (cù)Pinyinlù qúHán Việtlục cùCấu tạo陸 + 衢 · lục + cù nghĩa thành phần: lục + cù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陆上通道。Tân Hoa Tự Điển 1.陆上通道。