陸謝

lù xiè lục tạ

Hán Việt: lục tạ · Pinyin: lù xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋陆机和南朝宋谢灵运的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋陆机和南朝宋谢灵运的并称。