陸鈔 lù chāo · lục sao Hán Việt: lục sao · Pinyin: lù chāo Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 鈔 (sao)Pinyinlù chāoHán Việtlục saoCấu tạo陸 + 鈔 · lục + sao nghĩa thành phần: lục + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从陆路抄掠。Tân Hoa Tự Điển 1.从陆路抄掠。