陸門

lù mén lục môn

Hán Việt: lục môn · Pinyin: lù mén

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陆地上的城门。对水城门而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陆地上的城门。对水城门而言。