陸陸續續
lục lục tục tục
Hán Việt: lục lục tục tục · Pinyin: lù lù xù xù
Tổng quan
lần lượt | từng cái một | liên tục
Nghĩa
Việt
- Cihui lần lượt | từng cái một | liên tục
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指有先有后,时断时续。
Eng
- CC-CEDICT in succession|one after another|continuously
- Cihui in succession; one after another; continuously