隴頭 lǒng tóu · lũng đầu Hán Việt: lũng đầu · Pinyin: lǒng tóu Tổng quan Cấu tạo: 隴 (lũng) + 頭 (đầu)Pinyinlǒng tóuHán Việtlũng đầuCấu tạo隴 + 頭 · lũng + đầu nghĩa thành phần: lũng + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陇山。借指边塞; 汉乐府名。Tân Hoa Tự Điển 1.陇山。借指边塞。 2.汉乐府名。