隴樹 lǒng shù · lũng thụ Hán Việt: lũng thụ · Pinyin: lǒng shù Tổng quan Cấu tạo: 隴 (lũng) + 樹 (thụ)Pinyinlǒng shùHán Việtlũng thụCấu tạo隴 + 樹 · lũng + thụ nghĩa thành phần: lũng + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陇山一带的树木。泛指边塞之树; 墓地的树木。Tân Hoa Tự Điển 1.陇山一带的树木。泛指边塞之树。 2.墓地的树木。