隴道

lǒng dào lũng đạo

Hán Việt: lũng đạo · Pinyin: lǒng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (lũng) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墓地甬道; 古地名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓地甬道。 2.古地名。