隴驛

lǒng yì lũng dịch

Hán Việt: lũng dịch · Pinyin: lǒng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (lũng) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指远地。语出南朝宋陆凯《赠范晔诗》﹕"折梅逢驿使﹐寄与陇头人。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指远地。语出南朝宋陆凯《赠范晔诗》﹕"折梅逢驿使﹐寄与陇头人。"