陳丘 chén qiū · trần khâu Hán Việt: trần khâu · Pinyin: chén qiū Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 丘 (khâu)Pinyinchén qiūHán Việttrần khâuCấu tạo陳 + 丘 · trần + khâu nghĩa thành phần: trần + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绵延起伏的小土山。Tân Hoa Tự Điển 1.绵延起伏的小土山。