陳義 chén yì · trần nghĩa Hán Việt: trần nghĩa · Pinyin: chén yì Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 義 (nghĩa)Pinyinchén yìHán Việttrần nghĩaCấu tạo陳 + 義 · trần + nghĩa nghĩa thành phần: trần + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈说的道理; 陈述大义; 所表现出的凛然大义。Tân Hoa Tự Điển 1.陈说的道理。 2.陈述大义。 3.所表现出的凛然大义。