陳事
trần sự
Hán Việt: trần sự · Pinyin: chén shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叙事; 旧事﹔往事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.叙事。 2.旧事﹔往事。
Eng
- Cihui 陳事 chénshì n. old happening/story M:²jiàn
Hán Việt: trần sự · Pinyin: chén shì