陳人
trần nhân
Hán Việt: trần nhân · Pinyin: chén rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹老朽; 旧人﹐故人; 古人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹老朽。 2.旧人﹐故人。 3.古人。
Eng
- Cihui 陳人 hénrén n. <topo.> old servant; former employee M:²wèi