陳力 chén lì · trần lực Hán Việt: trần lực · Pinyin: chén lì Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 力 (lực)Pinyinchén lìHán Việttrần lựcCấu tạo陳 + 力 · trần + lực nghĩa thành phần: trần + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贡献﹑施展才力; 借指所任职位。Tân Hoa Tự Điển 1.贡献﹑施展才力。 2.借指所任职位。