陳化糧

chén huà liáng trần hóa lương

Hán Việt: trần hóa lương · Pinyin: chén huà liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (hóa) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由于长期储藏质量下降,不宜直接作为口粮食用的粮食。