陳卦 chén guà · trần quái Hán Việt: trần quái · Pinyin: chén guà Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 卦 (quái)Pinyinchén guàHán Việttrần quáiCấu tạo陳 + 卦 · trần + quái nghĩa thành phần: trần + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布卦占卜。古代用蓍草和龟甲占卜﹐以问吉凶祸福。Tân Hoa Tự Điển 1.布卦占卜。古代用蓍草和龟甲占卜﹐以问吉凶祸福。