陳發

chén fā trần phát

Hán Việt: trần phát · Pinyin: chén fā

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将尘封已久的东西发掘出来公之于众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将尘封已久的东西发掘出来公之于众。