陳吳 chén wú · trần ngô Hán Việt: trần ngô · Pinyin: chén wú Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 吳 (ngô)Pinyinchén wúHán Việttrần ngôCấu tạo陳 + 吳 · trần + ngô nghĩa thành phần: trần + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦末农民起义首领陈胜﹑吴广的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.秦末农民起义首领陈胜﹑吴广的并称。