陳器 chén qì · trần khí Hán Việt: trần khí · Pinyin: chén qì Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 器 (khí)Pinyinchén qìHán Việttrần khíCấu tạo陳 + 器 · trần + khí nghĩa thành phần: trần + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代宗庙悬挂陈列的乐器; 陈设器物; 指陈设的器物。Tân Hoa Tự Điển 1.古代宗庙悬挂陈列的乐器。 2.陈设器物。 3.指陈设的器物。