陳因

chén yīn trần nhân

Hán Việt: trần nhân · Pinyin: chén yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言陈陈相因。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言陈陈相因。