陳奏

chén zòu trần tấu

Hán Việt: trần tấu · Pinyin: chén zòu

Tổng quan

dâng sớ (lên Hoàng đế)

Cấu tạo: (trần) + (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dâng sớ (lên Hoàng đế)
  • Cihui trần tấu trần tấu ☆Tâu bày lên vua.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代臣下向君王进言﹑上书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代臣下向君王进言﹑上书。

Eng

  • CC-CEDICT to present a memorial (to the Emperor)
  • Cihui to present a memorial (to the Emperor)