陳媽媽 chén mā mā · trần mụ mụ Hán Việt: trần mụ mụ · Pinyin: chén mā mā Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 媽 (mụ) + 媽 (mụ)Pinyinchén mā māHán Việttrần mụ mụCấu tạo陳 + 媽 + 媽 · trần + mụ + mụ nghĩa thành phần: trần + mụ + mụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代妇女拭秽处以自洁之巾。Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女拭秽处以自洁之巾。