陳姥姥 chén lǎo lǎo · trần mỗ mỗ Hán Việt: trần mỗ mỗ · Pinyin: chén lǎo lǎo Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 姥 (mỗ) + 姥 (mỗ)Pinyinchén lǎo lǎoHán Việttrần mỗ mỗCấu tạo陳 + 姥 + 姥 · trần + mỗ + mỗ nghĩa thành phần: trần + mỗ + mỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即陈妈妈。Tân Hoa Tự Điển 1.即陈妈妈。